-
-
68
-
-
-
3
-
1
-
8
-
2
-
2
-
6
-
2
-
2
-
5
-
3
-
3
-
2
-
11
-
10
-
4
-
2
-
-
-
68
-
-
-
-
25
-
10
-
10
-
8
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
-
-
Tiếng Việt-Mấy vấn đề Ngữ âm-Ngữ pháp-Ngữ nghĩa / Cao Xuân Hạo
Author :Cao, Xuân Hạo
Imprint : Tp. Hồ Chí Minh : Khoa học xã hội, c2006
callno :425.2 C169 2006
-
Từ điển Việt - Hoa thông dụng / Khổng Đức
Author :Khổng Đức
Imprint : Hà Nội : Văn hóa thông tin, c2013
callno :495.9 K528 2003
-
Từ điển Anh-Việt : English-Vietnamese dictionary / Vĩnh Bá
Author :Vĩnh Bá
Imprint : Hà Nội : Từ điển Bách Khoa, c2012.
callno :423 V73 2012
-
Từ điển chính tả tiếng Việt : Dành cho học sinh / Nguyễn Trọng Bá.
Author :Nguyễn Trọng Bá.
Imprint : Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, c2015
callno :423 N499 2015
-
Từ điển từ mới tiếng Hoa = 華語新詞詞典 / Xuân Huy
Author :Xuân Huy
Imprint : Tp. HCM : Trẻ, c2007
callno :495.9223951 X8 2007
-
Từ điển minh họa bằng hình Anh-Hoa-Việt theo tình huống thế kỷ XXI = 21世記-情境式英語圖解字典 = Live ABC's illustrated Ebglish-Chinese-Vietnamese dictionary / Hương Nhiên ; Tường Minh
Author :Hương Nhiên
Imprint : Tp.Hồ Chí Minh(Tổng Hợp Tp. Hồ Chí Minh), , c2011
callno :421.1 H928 2011
-
Đại từ điển Anh - Việt / Bùi Phụng
Author :Bùi, Phụng
Imprint : Hà Nội : Từ điển Bách khoa, c2007
callno :423.959 B868 2007
-
Từ điển Hoa - Việt thông dụng / Khổng Đức ; Long Cương
Author :Khổng, Đức
Imprint : Hà Nội : Văn hóa thông tin, c2010
callno :495.139592 K528 2010
-
Từ điển Anh - Việt = English - Vietnamses dictionary / Bạch Thanh Minh, Nguyễn Thanh Yến
Author :Bạch, Thanh Minh
Imprint : Tp. HCM : Thanh niên, c2008
callno :495.922321 B122 2008
-
Từ điển chính tả tiếng Việt thông dụng / Nguyễn Trọng Báu
Author :Nguyễn, Trọng Báu
Imprint : Hà Nội : Khoa học xã hội, c2007
callno :495.92231 N499 2007